CÁC VẤN ĐỀ CẦN LƯU Ý KHI ĐĂNG KÝ BẢO HỘ KIỂU DÁNG CÔNG NGHIỆP TẠI VIỆT NAM THEO LUẬT SỞ HỮU TRÍ TUỆ SỬA ĐỔI
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi của Việt Nam có hiệu lực từ ngày 01 tháng 4 năm 2026, đã đưa ra nhiều thay đổi quan trọng liên quan đến việc bảo hộ kiểu dáng công nghiệp. Một trong những sửa đổi nổi bật nhất là việc sửa đổi khái niệm pháp lý về “kiểu dáng công nghiệp”. Theo khoản 1 Điều 1 của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025, kiểu dáng công nghiệp được định nghĩa “là hình dáng bên ngoài của toàn bộ hoặc một phần của sản phẩm dưới dạng vật lý hoặc phi vật lý, được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp những yếu tố này và nhìn thấy được trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm”.
Việc sửa đổi một số điều khoản trong Luật Sở hữu trí tuệ đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong thủ tục đăng ký, cũng như các khía cạnh khác liên quan đến phạm vi bảo hộ, đối tượng được bảo hộ và yêu cầu nộp đơn đối với đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp (sau đây xin được viết tắt là “KDCN”) tại Việt Nam. Những sửa đổi này đã góp phần đưa khung pháp lý về KDCN của Việt Nam tiệm cận hơn với các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời thúc đẩy sự hội nhập sâu rộng hơn với thông lệ bảo hộ KDCN trên thế giới.
Theo đó, nhằm bảo đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp khi nộp đơn đăng ký KDCN tại Việt Nam, tác giả và người nộp đơn cần nghiên cứu kỹ các quy định sửa đổi mới, đồng thời chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và xây dựng chiến lược nộp đơn phù hợp nhằm hạn chế các thiếu sót hoặc rủi ro có thể phát sinh trong quá trình thẩm định đơn.
- Quy trình đăng ký kiểu dáng công nghiệp
Trước tiên, nhằm minh họa quy trình đăng ký và thể hiện rõ hơn về việc rút ngắn thời gian xử lý, thẩm định đơn đăng ký KDCN tại Việt Nam so với trước đây, xin vui lòng tham khảo sơ đồ sau.

Sơ đồ quy trình đăng ký KDCN
Theo đó, tại giai đoạn thẩm định hình thức, một trong những thay đổi đáng chú ý là Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (sau đây xin được viết tắt là “Cục SHTT”) không còn ban hành Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ về hình thức đối với các đơn đăng ký đáp ứng yêu cầu về mặt hình thức. Thay vào đó, hằng tuần, Cục SHTT đăng tải trên Cổng thông tin điện tử danh sách các đơn đăng ký KDCN được chuyển công bố, “đơn được công bố trong thời hạn 01 tháng kể từ ngày đơn được coi là hợp lệ nếu người nộp đơn không có yêu cầu công bố muộn hoặc có yêu cầu công bố muộn nhưng đơn được coi là hợp lệ sau khi hết thời gian người nộp đơn yêu cầu công bố muộn; và trong trường hợp người nộp đơn yêu cầu công bố muộn và đơn được coi là hợp lệ trước khi hết thời gian người nộp đơn yêu cầu công bố muộn, đơn sẽ được công bố vào tháng tiếp theo của tháng kết thúc thời hạn yêu cầu công bố muộn” (theo Điều 49 Thông tư 10/2026/TT-BKHCN).
Sau khi các đơn KDCN được công bố, bất kỳ bên thứ ba nào cũng có quyền phản đối cấp các đơn này trong thời hạn ba (03) tháng kể từ ngày công bố. Việc rút ngắn thời hạn phản đối cấp này góp phần giảm tổng thời gian xử lý đơn đăng ký KDCN. Tuy nhiên, trong trường hợp có ý định phản đối đơn KDCN đã được công bố, người nộp đơn, tác giả và các bên liên quan cần đặc biệt lưu ý thời hạn đã được rút ngắn nêu trên để kịp thời thực hiện quyền phản đối cấp của mình.
Ngoài ra, việc rút ngắn tổng thời gian xử lý đơn còn được thể hiện ở thời hạn thẩm định nội dung, hiện được quy định là năm (05) tháng kể từ ngày công bố đơn.
Tóm lại, những sửa đổi gần đây cho thấy chủ trương của cơ quan có thẩm quyền trong việc đẩy nhanh quá trình xử lý và thẩm định đơn đăng KDCN. Theo đó, người nộp đơn có thể nhận được kết quả thẩm định trong thời gian ngắn hơn so với trước đây. Tuy nhiên, người nộp đơn và các bên liên quan cũng cần theo dõi chặt chẽ thời hạn phản đối cấp đã được rút ngắn nhằm bảo đảm đầy đủ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
- Phạm vi và đối tượng được bảo hộ
Như đã được đề cập ở phía trên, một trong những sửa đổi quan trọng nhất của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025, là việc sửa đổi khái niệm pháp lý về “kiểu dáng công nghiệp”. Theo đó, các quy định mới đã chính thức ghi nhận rằng “một phần của sản phẩm”, còn được gọi là “KDCN một phần”, có thể là đối tượng được bảo hộ dưới danh nghĩa KDCN, bất kể phần đó có thể tách rời hay không thể tách rời khỏi tổng thể sản phẩm, cũng như không phụ thuộc vào việc phần đó có thể được sản xuất, lưu thông hoặc thương mại hóa một cách độc lập hay không.
Việc công nhận KDCN một phần đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong cơ chế bảo hộ KDCN tại Việt Nam, khi cho phép người nộp đơn tìm kiếm sự bảo hộ đối với các đặc điểm tạo dáng mới, sáng tạo và khác biệt mang tính cốt lõi của sản phẩm, ngay cả trong trường hợp tổng thể sản phẩm có thể không đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tính mới. Theo đó, cơ chế bảo hộ này có thể góp phần ngăn ngừa hành vi xâm phạm bằng cách hạn chế khả năng bên thứ ba cố tình sửa đổi các chi tiết trong KDCN. Ngoài ra, theo khung pháp lý trước đây, người nộp đơn thường phải nộp nhiều đơn đăng ký KDCN để bảo hộ tổng thể nhưng thực chất chỉ có nhu cầu bảo hộ một đặc điểm tạo dáng nhất định. Tuy nhiên, theo quy định hiên tại, người nộp đơn chỉ cần nộp một đơn đăng ký KDCN một phần duy nhất là đã có thể bảo hộ một cách tối đa quyền của mình đối với một phần của sản phẩm đó, qua đó cũng góp phần giảm chi phí đăng ký. Nhìn chung, sửa đổi này đã mở rộng phạm vi bảo hộ KDCN và tăng cường cơ sở pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người nộp đơn cũng như tác giả.
Một sửa đổi đáng chú ý khác, tiếp tục thể hiện nỗ lực của Việt Nam trong việc đưa hệ thống pháp luật về KDCN tiệm cận với các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế, là việc công nhận “sản phẩm phi vật lý” là đối tượng có thể được bảo hộ dưới danh nghĩa KDCN. Theo Điều khoản 2 Điều 46 của Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN, “sản phẩm phi vật lý” được hiểu “là các đối tượng không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình, được tạo ra thông qua việc chiếu hoặc hiển thị một kiểu dáng lên bề mặt hoặc vào môi trường (bao gồm cả không khí) và có chức năng thực tế để vận hành, tương tác hoặc thực hiện nhiệm vụ cụ thể”.
Theo các quy định sửa đổi này, thì giao diện người dùng đồ họa (GUI) và biểu tượng (được phân loại tại Nhóm 14-04 của Bảng phân loại Locarno) hiện đã được công nhận là đối tượng đủ điều kiện được bảo hộ kiểu dáng công nghiệp tại Việt Nam.
Tóm lại, việc công nhận “KDCN một phần” và “sản phẩm phi vật lý” đánh dấu một bước tiến quan trọng trong hệ thống bảo hộ KDCN của Việt Nam. Những sửa đổi này không chỉ phản ánh định hướng của nhà lập pháp trong việc điều chỉnh khung pháp lý để phù hợp với sự phát triển công nghệ, đặc biệt là sự gia tăng nhanh chóng của các sản phẩm kỹ thuật số và điện tử, cũng như tiếp tục đưa hệ thống bảo hộ KDCN của Việt Nam tiến gần với các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế, mà còn góp phần đảm bảo tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người nộp đơn, đồng thời thúc đẩy hoạt động sáng tạo và đổi mới trong lĩnh vực thiết kế KDCN.
- Chiến lược nộp đơn
Với những sửa đổi liên quan đến bảo hộ KDCN, người nộp đơn và tác giả nên cân nhắc kỹ lưỡng và xây dựng chiến lược nộp đơn phù hợp trước khi nộp đơn đăng ký KDCN tại Việt Nam. Đặc biệt, việc công nhận KDCN một phần và sản phẩm phi vật lý đã dẫn đến những thay đổi nhất định trong yêu cầu xác định đối tượng yêu cầu bảo hộ, cũng như trong việc chuẩn bị và thể hiện bộ ảnh/bản vẽ KDCN.
Một trong những vấn đề đáng lưu ý đối với người nộp đơn là việc lựa chọn giữa nộp đơn đăng ký KDCN một phần hay đơn đăng ký KDCN tổng thể. Trước hết, người nộp đơn và tác giả nên xác định các đặc điểm tạo dáng mang tính khác biệt của KDCN. Trường hợp một hoặc nhiều phần của KDCN được xem là đặc điểm tạo dáng khác biệt và có khả năng được sử dụng trong nhiều KDCN khác nhau, người nộp đơn và tác giả nên cân nhắc nộp đơn đăng ký KDCN một phần. Ngược lại, thì việc nộp đơn đăng ký KDCN tổng thể có thể sẽ phù hợp hơn. Trong trường hợp người nộp đơn hoặc tác giả chưa thể xác định liệu một phần hay tổng thể KDCN của mình có được đánh giá là khác biệt đáng kể với một phần hay tổng thể KDCN khác hay không, họ có thể cân nhắc nộp đồng thời cả đơn đăng ký KDCN một phần và đơn đăng ký KDCN tổng thể nhằm tối đa hóa phạm vi bảo hộ.
Bên cạnh đó, việc công nhận sản phẩm phi vật lý là đối tượng có thể được bảo hộ dưới danh nghĩa KDCN cũng khuyến khích người nộp đơn và tác giả cân nhắc việc nộp đơn đăng ký KDCN thay vì chỉ dựa vào cơ chế bảo hộ quyền tác giả, bởi bảo hộ KDCN có thể mang lại cơ sở pháp lý mạnh mẽ hơn trong việc xử lý các hành vi xâm phạm.
Ngoài ra, việc mở rộng đối tượng được bảo hộ cũng kéo theo những yêu cầu mới đối với bản mô tả và bộ ảnh/bản vẽ của KDCN. Do đó, người nộp đơn cần chuẩn bị đầy đủ và trình bày cẩn thận bộ ảnh/bản vẽ và nội dung mô tả nhằm đáp ứng các yêu cầu hình thức theo quy định sửa đổi, đồng thời bảo đảm phạm vi bảo hộ tối ưu theo pháp luật Việt Nam.
Theo khoản 4 Điều 46 Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN, đối với KDCN một phần, “Bộ ảnh chụp, bản vẽ phải thể hiện rõ ràng phần yêu cầu bảo hộ và phần không yêu cầu bảo hộ trên sản phẩm theo một trong các cách thức sau: phần yêu cầu bảo hộ được thể hiện bằng đường nét liền và phần không yêu cầu bảo hộ được thể hiện bằng đường nét đứt; hoặc phần yêu cầu bảo hộ được thể hiện bằng màu sắc tương phản với phần không yêu cầu bảo hộ”.
Ngoài ra, cần đặc biệt lưu ý đến việc chuẩn bị bộ ảnh/bản vẽ đối với “sản phẩm phi vật lý”. Cụ thể, “Trường hợp kiểu dáng công nghiệp của sản phẩm phi vật lý có biến đổi hình dạng hoặc dịch chuyển, hiệu ứng này có thể được thể hiện bằng chuỗi các hình ảnh tuần tự, mỗi hình ảnh trong chuỗi thể hiện một trạng thái kế tiếp nhau của quá trình biến đổi”.
Nhìn chung, những sửa đổi mới về bảo hộ KDCN được kỳ vọng sẽ mở rộng đáng kể phạm vi bảo hộ và tăng cường cơ sở pháp lý nhằm bảo vệ hiệu quả hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người nộp đơn cũng như tác giả. Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn chiến lược đăng ký phù hợp cần được cân nhắc kỹ lưỡng trên cơ sở đặc điểm cụ thể của từng đối tượng đăng ký nhằm bảo đảm phạm vi bảo hộ tối ưu và hạn chế các rủi ro pháp lý có thể phát sinh.
Để biết thêm thông tin về đăng ký và bảo hộ KDCN tại Việt Nam, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
