Ý nghĩa của các ký tự TM (trademark), ® (registered), © (copyright) và các trường hợp được phép dùng
Thị trường hàng hóa và dịch vụ hiện nay không chỉ tồn tại dưới dạng các địa điểm kinh doanh mà còn lưu hành trên mạng Internet. Khả năng tiếp cận thông tin của người tiêu dùng vì vậy trở nên rộng mở hơn bao giờ hết. Chúng ta nhìn thấy nhiều sản phẩm khác nhau mỗi ngày qua các ấn phẩm, bao bì, áp phích trên đường cũng như các nội dung số trên diễn đàn hoặc mạng xã hội. Để định vị bản thân mình trong môi trường cạnh tranh này, các đơn vị kinh doanh sử dụng bộ nhận diện thương hiệu của riêng mình và thường gắn vào đó các ký hiệu TM, ®, và ©. Tuy nhiên, việc ứng dụng các ký hiệu này không thể được hiểu như một thông lệ chung chung bởi chúng truyền tải những thông điệp khác nhau. Để sử dụng các ký hiệu TM, ®, và © một cách chuyên nghiệp, chúng ta cần có cái nhìn kỹ hơn về mỗi “tuyên bố” mà ký hiệu đó đưa ra.
Căn cứ pháp lý
Tính đến nay, pháp luật Việt Nam không có điều khoản cụ thể để quy định đơn vị kinh doanh phải dùng các ký hiệu TM, ®, và © trên nhãn hiệu, bao bì hay tác phẩm. Tuy nhiên, việc sử dụng các ký hiệu đó vẫn cần được xem xét trong khuôn khổ pháp luật sở hữu trí tuệ và các văn bản pháp luật liên quan.
Đối với nhãn hiệu và quyền tác giả, hệ thống pháp luật chính cần lưu ý là Luật Sở hữu trí tuệ 2005, Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ được ban hành ngày 10/12/2005, và có hiệu lực ngày 01/04/2026 (“Luật SHTT”).
Nguồn gốc các ký hiệu TM, ®, và ©
Xét về nguồn gốc, cả ba ký hiệu TM, ®, và © bắt nguồn chủ yếu từ hệ thống pháp luật Hoa Kỳ. Tuy nhiên, điều kiện sử dụng chưa hẳn đã hoàn toàn tương tự khi pháp luật Việt Nam có một số khác biệt nhất định về nguyên tắc.
Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO – United States Patent & Trademark Office) nêu rằng TM (Trade mark) có thể được dùng cho nhãn hiệu hàng hóa và SM (Service Mark) có thể dùng cho nhãn hiệu dịch vụ dù chưa được đăng ký[1]. Pháp luật Hoa Kỳ công nhận một chủ thể là chủ sở hữu của nhãn hiệu ngay từ khi chủ thể đó bắt đầu sử dụng nhãn hiệu cho hàng hóa hoặc dịch vụ của mình, với quyền lợi hữu hạn. Để được bảo hộ trên toàn quốc, chủ sở hữu vẫn cần đăng ký với USPTO và sau đó được sử dụng ký hiệu ®. Thực tế này phần nào phản ánh nhận thức chung và tập quán sử dụng trên thế giới.
Mặt khác, tại Việt Nam, quyền đối với nhãn hiệu nói riêng và các tài sản Sở hữu công nghiệp nói chung được công nhận sau khi chủ sở hữu đã được cấp văn bằng bảo hộ. Khi du nhập văn hóa nhưng chưa hiểu rõ hoàn cảnh, người dùng có thể nhầm lẫn và sử dụng sai mục đích. Vì vậy, nếu cho rằng sử dụng ký hiệu TM cho nhãn hiệu của mình tại Việt Nam là đã xác lập được quyền đối với nhãn hiệu là một sai lầm về nguyên tắc.
![]()
Các ký hiệu TM, ®, ©, và điều kiện sử dụng tại Việt Nam
Ký hiệu TM là gì và khi nào được phép dùng?
Ký hiệu TM là viết tắt của từ “trademark”, hay “nhãn hiệu” hoặc “dấu hiệu thương mại”. Trong thực tiễn, ký hiệu này được đặt bên cạnh tên thương hiệu, logo, slogan, biểu tượng sản phẩm,…
Theo nghĩa phổ quát, nhãn hiệu là một dấu hiệu được cá nhân, doanh nghiệp sử dụng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của mình với hàng hóa, dịch vụ của người khác. Khi đặt ký hiệu TM bên cạnh nhãn hiệu của mình, doanh nghiệp đưa ra thông điệp rằng “Chúng tôi đang sử dụng dấu hiệu này như một nhãn hiệu, và tuyên bố quyền lợi thương mại của mình đối với nhãn hiệu này”.
Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam quy định một nhãn hiệu được bảo hộ và thuộc về một chủ sở hữu chỉ khi đã được Cục Sở hữu trí tuệ (“Cục SHTT”) cấp văn bằng bảo hộ. Vì vậy, việc gắn ký hiệu TM bên cạnh nhãn hiệu không xác lập quyền của một chủ thể nào đối với nhãn hiệu đó, nhất là khi nhãn hiệu này chưa được Cục SHTT cấp văn bằng bảo hộ. Tại Việt Nam, ký hiệu này chỉ mang ý nghĩa là một tuyên bố đơn phương và không minh thị cho quyền lợi pháp lý nào.
Ký hiệu ® và khi nào được phép dùng?
Ký hiệu ® là viết tắt của từ “Registered”, hay “đã đăng ký”. Như ý nghĩa, ký hiệu này được dùng để chỉ nhãn hiệu đã được đăng ký và đang được pháp luật bảo hộ. Về tính chất, ký hiệu ® có hàm lượng pháp lý vượt trội hơn TM. Khi nhận diện một nhãn hiệu mang ký hiệu này, người tiêu dùng, đối tác, hay đối thủ cạnh tranh có thể hiểu rằng nhãn hiệu đó đã được cấp Giấy chứng nhận.
Rủi ro lớn nhất khi dùng ký hiệu ® bên cạnh nhãn hiệu mà chưa được bảo hộ, hoặc đã bảo hộ nhưng sử dụng sai phạm vi, thì hành vi đó có thể bị xem là chỉ dẫn sai về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu. Điều 7, Khoản 1, điểm a, Thông tư 11/2015/TT-BKHCN quy định chi tiết về việc xử phạt hành chính trong lĩnh vực Sở hữu công nghiệp, quy định việc sử dụng ký hiệu ® gây hiểu sai lệch về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu là hành vi vi phạm pháp luật.
Từ đó, có thể hiểu rằng chỉ nên sử dụng ® khi đã đáp ứng một số điều kiện cơ bản:
- Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận bảo hộ tại Việt Nam;
- Giấy chứng nhận nhãn hiệu đó vẫn còn hiệu lực;
- Được sử dụng cho đúng mẫu nhãn hiệu đã được bảo hộ hoặc không khác biệt đến mức thay đổi bản chất;
- Việc sử dụng phải gắn với đúng hàng hóa hoặc dịch vụ nằm trong phạm vi bảo hộ.
Ký hiệu © là gì và khi nào được phép dùng?
Ký hiệu © là viết tắt của từ “Copyright”, tức “Quyền tác giả”. Khác với TM và ® liên quan đến nhãn hiệu trong phạm vi Sở hữu công nghiệp, ký hiệu này được dùng để thông báo rằng tác phẩm đang được bảo hộ quyền tác giả. Tác phẩm ở đây có thể là bài viết, ảnh chụp, tranh minh họa, thiết kế đồ họa, video, giao diện, phần mềm, tài liệu đào tạo, catalogue, nội dung website, kịch bản quảng cáo hoặc các sản phẩm sáng tạo khác đáp ứng điều kiện bảo hộ theo pháp luật.
Ký hiệu © không có điều kiện sử dụng cụ thể nào. Tại Việt Nam, quyền tác giả được xác lập một cách tự động. Quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào nội dung, chất lượng, hình thức, phương tiện, ngôn ngữ, việc đã công bố hay chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký. Cơ chế này cũng phù hợp với nguyên tắc của Công ước Berne, theo đó bảo hộ quyền tác giả không phụ thuộc vào thủ tục hình thức.
Tức, tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả không bắt buộc phải đăng ký để được hưởng quyền. Cũng theo đó, việc sử dụng hay không sử dụng ký hiệu © không liên quan tới việc hình thành quyền tác giả đối với tác phẩm. Quyền này đã được xác lập ngay từ khi nội dung sáng tạo được tác giả hoàn thành.
Tuy nhiên, việc dùng ký hiệu © vẫn có giá trị thực tiễn đáng kể. Nó giúp thông báo rõ ràng cho người xem rằng nội dung có chủ sở hữu và không được tự ý sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác thương mại trái phép. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể nhờ đó xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và có ý thức bảo vệ tài sản trí tuệ.
Bên cạnh đó, việc sử dụng ký hiệu © cần phải cẩn trọng khi tác phẩm có nội dung của bên thứ ba. Nếu một website sử dụng ảnh, sticker hay font chữ thương mại,… mà không được chuyển giao hoặc cho phép rõ ràng thì gắn dấu hiệu © cho toàn bộ nội dung mà không loại trừ là không chính xác. Để có căn cứ chứng minh quyền rõ ràng, tác giả hoặc chủ sở hữu nên làm rõ các yếu tố này trong nội dung sáng tạo của mình khi khẳng định phạm vi quyền.
So sánh các ký hiệu TM, ®, và ©
Để sử dụng đúng mục đích, chúng ta cần phân định rõ loại hình của đối tượng gắn với các ký hiệu nói trên. Một đối tượng có thể liên quan đến nhiều quyền Sở hữu trí tuệ khác nhau, nhưng mỗi ký hiệu truyền tải một thông điệp riêng:
| Ký hiệu | Đối tượng sử dụng | Điều kiện sử dụng | Ý nghĩa |
| TM | Nhãn hiệu hoặc tên thương mại, logo, slogan,… được sử dụng như nhãn hiệu | Không bắt buộc phải đăng ký | Thông báo rằng dấu hiệu được sử dụng như một nhãn hiệu |
| ® | Nhãn hiệu đã được cấp giấy chứng nhận | Nhãn hiệu đã được cấp giấy chứng nhận | Thông báo rằng nhãn hiệu đã được bảo hộ |
| © | Bài viết, ảnh, video, thiết kế, phần mềm, website… và các loại hình tác phẩm được pháp luật bảo hộ | Không bắt buộc phải đăng ký | Thông báo về quyền tác giả đối với tác phẩm |
Việc sử dụng các ký hiệu TM, ® và © không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn liên quan trực tiếp đến hoạt động marketing, thiết kế, truyền thông, và quản trị thương hiệu. Việc hiểu đúng ý nghĩa của các ký hiệu này không chỉ giúp doanh nghiệp trình bày thương hiệu chuyên nghiệp hơn, mà còn giúp hạn chế rủi ro bị xem là chỉ dẫn sai về tình trạng pháp lý của quyền sở hữu trí tuệ.
Một số lưu ý trong thực tiễn
Với một số doanh nghiệp mới thành lập và vừa thiết kế logo
Khi mới khởi sự và chưa có nhiều hiểu biết về lĩnh vực liên quan, một số doanh nghiệp muốn đưa ngay ký hiệu ® vào nhãn hiệu của mình khi quan sát cách làm của các tổ chức khác. Tuy nhiên, nếu nhãn hiệu này mới được thiết kế và chưa được đăng ký tại Việt Nam thì hành vi này có thể rơi vào trường hợp bị xử phạt hành chính như đã kể trên.
Phương án phù hợp hơn trong trường hợp này là nhanh chóng thực hiện các thủ tục đăng ký nhãn hiệu. Trong lúc đó, doanh nghiệp có thể sử dụng ký hiệu TM như một cách khác để đưa nhãn hiệu này vào bộ nhận diện thương hiệu của mình.
Nhãn hiệu đã được bảo hộ nhưng chủ sở hữu muốn dùng cho sản phẩm, dịch vụ mới
Nếu nhãn hiệu đã được bảo hộ, doanh nghiệp có thể sử dụng ký hiệu ® cho những sản phẩm, dịch vụ mình đã đăng ký. Tuy nhiên, phạm vi kinh doanh trong thực tế có thể đang được mở rộng và doanh nghiệp sở hữu nhãn hiệu này muốn sử dụng nhãn hiệu cho lĩnh vực kinh doanh mới của mình.
Ví dụ, nhãn hiệu đã được đăng ký cho dịch vụ nhà hàng và lưu trú khách sạn, nhưng nay doanh nghiệp muốn kinh doanh thêm các sản phẩm mỹ phẩm và vệ sinh nhà tắm. Trong trường hợp này, nếu ngay lập tức sử dụng nhãn hiệu cùng ký hiệu ® cho các sản phẩm đó thì có thể gây ra sự nhầm lẫn. Doanh nghiệp nên nộp đơn đăng ký nhãn hiệu cho các sản phẩm này trước khi sử dụng rộng rãi nhãn hiệu với ký hiệu ®.
Nhãn hiệu đã đăng ký ở nước ngoài
Việc sử dụng các nhãn hiệu đã được bảo hộ ở nước ngoài là việc rất thường gặp đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc các chuỗi kinh doanh nhượng quyền. Tuy nhiên, một nhãn hiệu đã được bảo hộ ở nước ngoài không có nghĩa là nhãn hiệu đó cũng được bảo hộ ở Việt Nam.
Nếu sử dụng ký hiệu ® mà nhãn hiệu này chưa được Cục SHTT cấp giấy chứng nhận thì có thể gây ra chỉ dẫn sai lệch về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này với người tiêu dùng Việt Nam. Vì vậy, chủ sở hữu nhãn hiệu nước ngoài hoặc các đại lý (với sự cho phép của chủ sở hữu) nên đăng ký nhãn hiệu ở Việt Nam để đảm bảo tuân thủ pháp luật.
Doanh nghiệp sử dụng dịch vụ thiết kế, sáng tạo cho logo, tác phẩm của mình
Với hiểu biết không đầy đủ, nhiều doanh nghiệp cho rằng đã trả thù lao thiết kế thì đương nhiên sở hữu toàn bộ quyền và có thể gắn ký hiệu ©, cũng như nộp đơn đăng ký nhãn hiệu đó dưới tên mình. Tuy nhiên điều này không phải lúc nào cũng chính xác. Nếu chưa nắm rõ quyền và lợi ích hợp pháp của mình đối với sản phẩm trí tuệ, việc gắn ký hiệu © và tuyên bố “bảo lưu mọi quyền đối với toàn bộ sản phẩm sáng tạo” là thiếu cơ sở.
Để đảm bảo quyền lợi đối với logo hoặc tác phẩm đó, Hợp đồng sáng tạo cần quy định rõ ràng quyền sở hữu, quyền sử dụng, thời hạn, phạm vi lãnh thổ, và các yếu tố khác có khả năng ảnh hưởng đến việc sở hữu và định đoạt sản phẩm trí tuệ này.
Một đối tượng có thể liên quan đến nhiều quyền khác nhau
Một logo có thể đồng thời liên quan đến cả quyền với nhãn hiệu và quyền tác giả. Logo là một thiết kế sáng tạo và được sử dụng để phân biệt sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp trên thị trường. Doanh nghiệp có thể đồng thời bảo vệ logo này theo hai hướng là quyền tác giả với tác phẩm mỹ thuật ứng dụng và quyền sở hữu với nhãn hiệu đối với dấu hiệu thương mại dùng trong kinh doanh.
Tuy nhiên, việc sử dụng ký hiệu liên quan cần đúng bản chất. Ký hiệu © có thể sử dụng với file thiết kế hoặc bộ nhận diện, còn ký hiệu ® chỉ nên được sử dụng khi đã đăng ký logo như một nhãn hiệu và được cấp giấy chứng nhận. Hai ký hiệu này không thay thế cho nhau và việc sử dụng đúng đắn cũng là một phương diện thể hiện sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp.
[1] https://www.uspto.gov/trademarks/basics/what-trademark
